davy jones

Học thuật
Thân thiện
davy jones

A sailor's lost compass rests in Davy Jones's locker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đáy biển, đáy đại dương: "Davy Jones" một thuật ngữ hải quân hàng hải lóng, dùng để chỉ đáy của biển hoặc đại dương, đặc biệt khi nói đến nơi chôn cất của các thủy thủ tàu bị đắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old ship finally went to Davy Jones's locker. (Con tàu cuối cùng cũng xuống đáy biển.)
    • Sailors feared ending up in Davy Jones's domain. (Các thủy thủ sợ phải kết thúcvương quốc của Davy Jones.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Davy Jones's locker": một cách diễn đạt phổ biến hơn, chỉ nơi chôn cất dưới đáy biển của những người vật bị chìm.
    • Many treasures are said to be lost in Davy Jones's locker. (Nhiều kho báu được cho đã mất tích dưới đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • The deep: vùng biển sâu.
  • The briny deep: biển cả mặn (cách nói thi vị).
Từ đồng nghĩa
  • Ocean floor: đáy đại dương.
  • Sea bottom: đáy biển.
  • The depths: vực sâu (của biển).
Thành ngữ liên quan
  • "Go to Davy Jones's locker": bị chìm xuống đáy biển (thường chỉ tàu hoặc người).
    • The pirate ship was sent to Davy Jones's locker during the storm. (Con tàu cướp biển đã bị đánh chìm xuống đáy biển trong cơn bão.)
davy jones

A sailor's lost compass rests in Davy Jones's locker.

Noun
  1. đáy biển hoặc đại dương

Từ chứa "davy jones"