davy jones
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đáy biển, đáy đại dương: "Davy Jones" là một thuật ngữ hải quân và hàng hải lóng, dùng để chỉ đáy của biển hoặc đại dương, đặc biệt khi nói đến nơi chôn cất của các thủy thủ và tàu bị đắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old ship finally went to Davy Jones's locker. (Con tàu cũ cuối cùng cũng xuống đáy biển.)
- Sailors feared ending up in Davy Jones's domain. (Các thủy thủ sợ phải kết thúc ở vương quốc của Davy Jones.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Davy Jones's locker": một cách diễn đạt phổ biến hơn, chỉ nơi chôn cất dưới đáy biển của những người và vật bị chìm.
- Many treasures are said to be lost in Davy Jones's locker. (Nhiều kho báu được cho là đã mất tích dưới đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
- The deep: vùng biển sâu.
- The briny deep: biển cả mặn (cách nói thi vị).
Từ đồng nghĩa
- Ocean floor: đáy đại dương.
- Sea bottom: đáy biển.
- The depths: vực sâu (của biển).
Thành ngữ liên quan
- "Go to Davy Jones's locker": bị chìm xuống đáy biển (thường chỉ tàu hoặc người).
- The pirate ship was sent to Davy Jones's locker during the storm. (Con tàu cướp biển đã bị đánh chìm xuống đáy biển trong cơn bão.)
Noun
- đáy biển hoặc đại dương